|
Động cơ |
|
|
Hãng sản xuất |
TOYOTA |
|
Camry |
|
|
Loại động cơ |
2.0 lít |
|
Kiểu động cơ |
I4, 16 van, DOHC, VVT-i |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
1,998 cc |
|
Loại xe |
Sedan |
|
Hộp số truyền động |
|
|
Hộp số |
4 số tự động |
|
Nhiên liệu |
|
|
Loại nhiên liệu |
Xăng |
|
Kích thước, trọng lượng |
|
|
Dài (mm) |
4825mm |
|
Rộng (mm) |
1820mm |
|
Cao (mm) |
1470mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2775mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1480kg |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
70lít |
|
Cửa, chỗ ngồi |
|
|
Số cửa |
4cửa |
|
Số chỗ ngồi |
5chỗ |
|
Website |
Chi tiết |
|
|
|